mẹ nuôi

Học thuật
Thân thiện
mẹ nuôi

Mẹ nuôi đang đọc sách cho đứa trẻ nghe trước giờ đi ngủ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ không phải mẹ đẻ, nhưng trách nhiệm nuôi dưỡng chăm sóc một đứa trẻ như con ruột của mình: "Mẹ nuôi" chỉ một người mẹ thông qua mối quan hệ nuôi dưỡng, được xác lập bởi tình cảm, sự chăm sóc thường một thỏa thuận hoặc quyết định pháp lý, thay vì quan hệ huyết thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy mẹ nuôi của tôi, người đã cưu mang tôi từ khi tôi còn nhỏ.
    • mẹ nuôi, ấy yêu thương đứa trẻ hết mực.
    • Hai vợ chồng quyết định nhận làm con trở thành bố mẹ nuôi của .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công ơn mẹ nuôi": Cụm từ nhấn mạnh đến lòng biết ơn đối với công lao nuôi dưỡng của người mẹ nuôi, tương tự như đối với mẹ đẻ.

    • Công ơn mẹ nuôi cũng lớn lao như công ơn mẹ đẻ.
  • "Tình mẹ nuôi": Chỉ tình cảm yêu thương, gắn bó giữa mẹ nuôi con nuôi.

    • Tình mẹ nuôi giữa hai mẹ con thật sâu nặng.
Biến thể từ gần giống
  • Mẹ đẻ (danh từ): Người mẹ sinh ra mình.
  • Mẹ kế (danh từ): Vợ sau của bố, khác với mẹ đẻ. Đây một quan hệ khác, dựa trên hôn nhân của bố, không nhất thiết bao hàm nghĩa nuôi dưỡng như "mẹ nuôi".
  • Con nuôi (danh từ): Đứa trẻ được nhận nuôi.
  • Nuôi dưỡng (động từ): Hành động chăm sóc, nuôi nấng.
Từ đồng nghĩa
  • Mẹ (theo nghĩa rộng): Chỉ người mẹ nói chung, có thể bao hàm cả mẹ đẻ mẹ nuôi trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Mẹ (trong quan hệ nuôi dưỡng): Dùng trong văn nói thân mật để gọi người mẹ nuôi.
Thành ngữ liên quan
  • "Một người mẹ, trăm dòng sữa": Thành ngữ ca ngợi tình mẫu tử, có thể áp dụng cho cả mẹ đẻ mẹ nuôi khi họ hết lòng yêu thương con cái.
    • Mẹ nuôi đã cho dòng sữa ngọt ngào, đúng "một người mẹ, trăm dòng sữa".
mẹ nuôi

Mẹ nuôi đang đọc sách cho đứa trẻ nghe trước giờ đi ngủ.

  1. Người đàn bà không sinh ra mình, nhưng nuôi mình hoặc nhận mình làm con.